Đông Thành – Hòa Phúc tại AVSHOW 2026: Ba hệ thống, ba cách tiếp cận Hi-End hoàn toàn khác biệt


Đông Thành – Hòa Phúc tiếp tục là một trong những đơn vị có quy mô trình diễn đáng chú ý tại AVSHOW TP.HCM 2026. Thay vì đặt toàn bộ trọng tâm vào một “siêu hệ thống”, nhà phân phối này mang tới ba cấu hình nghe nhạc với cá tính rất khác nhau: Bowers & Wilkins 801 D5 kết hợp đại hệ thống McIntosh và nguồn nhạc Innuos; Sonus faber Olympica V G3 song hành cùng ampli đèn McIntosh; và Wilson Audio Sabrina V được dẫn dắt bởi bộ điện tử Esoteric thế hệ XE.

Đông thành hoà phúc av show 2026.jpg

AVSHOW 2026 cũng có ý nghĩa đặc biệt với Đông Thành – Hòa Phúc khi đây là dịp 800 Series Diamond D5 của Bowers & Wilkins và thương hiệu streaming Innuos lần đầu tiên chính thức xuất hiện tại thị trường Việt Nam. D5 vừa được Bowers & Wilkins giới thiệu tại HIGH END Vienna 2026 nhân kỷ niệm 60 năm thành lập hãng, trong khi Đông Thành – Hòa Phúc mới công bố trở thành nhà phân phối độc quyền Innuos tại Việt Nam vào tháng 8 vừa qua.

Nhưng nếu nhìn vào toàn bộ danh sách thiết bị trình diễn, điều thú vị hơn cả những màn ra mắt nằm ở cách ba hệ thống được xây dựng. Một bên hướng đến quy mô, headroom và khả năng kiểm soát gần như không giới hạn; một bên khai thác vẻ tự nhiên của loa Ý kết hợp khuếch đại thuần đèn; còn hệ thống thứ ba lại đặt một mẫu Wilson Audio tương đối nhỏ gọn vào chuỗi điện tử Class A và digital frontend rất mới của Esoteric. Ba phòng nghe vì thế không chỉ khác về thương hiệu mà còn đại diện cho ba quan niệm phối ghép đáng để audiophile so sánh trực tiếp.

Bowers & Wilkins 801 D5 và McIntosh: màn ra mắt dành cho những người yêu 800 Series

Trong ba hệ thống, cấu hình xoay quanh Bowers & Wilkins 801 D5 có lẽ thu hút sự chú ý nhiều nhất bởi đây chính là model đứng đầu thế hệ 800 Series Diamond D5 mới. Theo danh sách trình diễn, 801 D5 sẽ phối ghép với preamplifier hai chassis McIntosh C12000C + C12000ST, cặp monoblock MC1.25KW, đầu SACD/CD Esoteric K-01XD SE, music server/streamer Innuos ZENith Next-Gen, mâm than McIntosh MT5 cùng bộ cartridge/equalizer quang học DS Audio DS-W3. Hệ thống hoàn thiện với dây, lọc nguồn Transparent và Shunyata, phụ kiện âm học AGS cùng kệ chống rung Bassocontinuo.

Dong Thanh Hoa Phuc AV Show 2026 (3).jpg

Ở góc độ sản phẩm, 801 D5 vẫn giữ những đường nét đặc trưng đã khiến 800 Series dễ nhận diện qua nhiều thế hệ: thân thùng reverse-wrap, cụm Turbine Head tách biệt và tweeter đặt trên đỉnh. Tuy nhiên, D5 không đơn thuần là một lần thay đổi ngoại hình. Bowers & Wilkins đã nâng cấp cấu trúc Matrix bên trong, bổ sung Space Frame Bracing bằng nhôm, thiết kế lại phần kết cấu nhôm phía trên và tiếp tục gia tăng độ cứng cơ học nhằm hạn chế năng lượng không mong muốn từ thùng loa. 801 D5 vẫn sử dụng tweeter Diamond 25 mm, midrange Continuum FST 150 mm và hai woofer Aerofoil đường kính 250 mm; hệ thống đạt độ nhạy 90 dB và có dải đáp tuyến công bố 15 Hz–28 kHz ±3 dB.

Điểm đáng nói ở D5 là Bowers & Wilkins tiếp tục đưa nhiều kinh nghiệm từ những phiên bản Signature xuống dòng sản phẩm tiêu chuẩn. Thay vì thay đổi hoàn toàn một kiến trúc vốn đã được nhận diện rộng rãi trong giới studio và Hi-End, hãng tập trung xử lý những khu vực liên quan đến độ cứng, cộng hưởng và sự ổn định cơ học. Đây là kiểu nâng cấp khó gây ấn tượng nếu chỉ nhìn qua ảnh sản phẩm nhưng có ý nghĩa lớn với một đôi loa nặng hơn 100 kg mỗi chiếc, nơi bất kỳ năng lượng thừa nào từ thùng cũng có khả năng che khuất những chi tiết nhỏ trong bản thu.

Với 801 D5, Đông Thành – Hòa Phúc lựa chọn một cấu hình khuếch đại đúng chất McIntosh. C12000 tách riêng phần điều khiển và phần audio thành hai chassis C12000C và C12000ST, đồng thời cho phép người nghe lựa chọn đường output sử dụng vacuum tube hoặc solid-state. Phía sau là hai MC1.25KW, mỗi monoblock có khả năng cung cấp 1.200 watt tại 2, 4 hoặc 8 ohm thông qua Autoformer. Đây rõ ràng không phải một phối ghép được xây dựng quanh tiêu chí “vừa đủ công suất”, mà hướng tới khả năng giữ quyền kiểm soát rất lớn khi 801 D5 phải tái tạo những đoạn nhạc có biên độ động rộng hoặc dải trầm phức tạp.

Innuos ZENith Next-Gen: điểm mới đáng chú ý ở phía nguồn nhạc

Nếu cặp 801 D5 là tâm điểm dễ thấy nhất, Innuos ZENith Next-Gen lại là thành phần có ý nghĩa đặc biệt về xu hướng. Việc một hệ thống Bowers & Wilkins – McIntosh có quy mô như thế này dành vị trí quan trọng cho music server cho thấy streaming và thư viện nhạc số không còn là nguồn phát “phụ” trong các hệ thống Hi-End.

Dong Thanh Hoa Phuc AV Show 2026 (6).jpg

ZENith Next-Gen sử dụng bộ nguồn ARC6 NGaN gồm biến áp audio-grade 300VA, choke và tổng điện dung hơn 130.000 µF từ Mundorf. Mainboard PreciseAudio được Innuos thiết kế riêng cho mục đích audio, trong khi nền tảng xử lý dùng Intel Core i7 tám nhân vật lý cùng 16GB RAM DDR4 công nghiệp. Điểm đáng chú ý không nằm đơn thuần ở cấu hình máy tính mạnh, mà ở việc Innuos kiểm soát mainboard, bộ nguồn và cách phân bổ tài nguyên xử lý ngay từ đầu để giảm nhiễu nguồn, EMI cũng như tải không cần thiết trong quá trình phát nhạc.

Thiết bị có thể vận hành linh hoạt dưới dạng music server/streamer, server-only hoặc streamer-only. Vì vậy, trong một bộ dàn vốn đã có Esoteric K-01XD SE đảm nhận SACD/CD và DS Audio phụ trách vinyl, ZENith Next-Gen hoàn thiện nốt mảng streaming và thư viện số. Đây cũng là một dịp khá thích hợp để người nghe Việt Nam tiếp cận Innuos ở đúng bối cảnh mà thương hiệu này nhắm tới: không phải một chiếc “máy tính phát nhạc”, mà là một digital source được thiết kế như thành phần Hi-End thực thụ.

Sonus faber Olympica V G3 và McIntosh MA2375: chất Ý gặp ampli đèn Mỹ

Nếu hệ thống 801 D5 tạo ấn tượng bằng quy mô và năng lượng, phòng nghe thứ hai lại mang màu sắc khác hẳn với Sonus faber Olympica V G3 phối ghép cùng McIntosh MA2375. Đây cũng là lần đầu người nghe tại AVSHOW có cơ hội trải nghiệm Olympica V thuộc thế hệ G3 mới, dòng sản phẩm vừa cập bến Việt Nam trước triển lãm.

image

Olympica V G3 là model lớn nhất trong Olympica G3, cấu hình ba đường tiếng gồm tweeter lụa DAD Arrow Point 28 mm, midrange Camelia 165 mm và ba woofer 165 mm. Loa đạt độ nhạy 90 dB, trở kháng danh định 4 ohm và được Sonus faber khuyến nghị ampli từ 50–400 watt. Phía sau những con số khá “dễ chịu” đó là hàng loạt thay đổi đáng chú ý so với Olympica trước, từ midrange Camelia, Fabric Suspension, damping ring mới cho tới cấu trúc driver Organic Basket bất đối xứng và buồng midrange kín được xử lý bằng vật liệu cork.

Sonus faber cũng tiếp tục duy trì cách nhìn loa như một món đồ nội thất cao cấp. Thùng loa dạng lute-shape, các mảng gỗ tự nhiên và chi tiết kim loại được xử lý như một phần của ngôn ngữ thiết kế thay vì chỉ đóng vai trò trang trí. Ở G3, các họa tiết veneer kiểu herringbone khiến Olympica mang hơi hướng hiện đại hơn nhưng không đánh mất bản sắc thủ công vốn gắn với thương hiệu Vicenza.

Đối tác của Olympica V G3 cũng là một trong những sản phẩm mới đáng chú ý nhất của McIntosh: MA2375, chiếc integrated amplifier thuần đèn đầu tiên của hãng sau hơn một thập kỷ. MA2375 sử dụng bốn KT88 ở tầng công suất, bốn 12AT7 cho driver và thêm 12AX7A/12AT7 ở tầng preamp, cung cấp 75 watt mỗi kênh vào tải 4, 8 hoặc 16 ohm thông qua Unity Coupled Circuit Output Transformers. Toàn bộ thiết bị là analog, đi kèm phono MC/MM có khả năng hiệu chỉnh và equalizer analog 5 băng tần.

75 watt không phải con số quá lớn nếu đặt cạnh MC1.25KW ở phòng bên cạnh, nhưng với Olympica V G3 có độ nhạy 90 dB và mức công suất khuyến nghị bắt đầu từ 50 watt, đây lại là một phối ghép có logic khá rõ. Hệ thống không cố dùng sức mạnh để áp đặt lên đôi loa mà hướng tới khai thác sắc thái, trung âm và tính chất trình diễn mềm mại hơn của một ampli thuần đèn.

Dong Thanh Hoa Phuc AV Show 2026 (8).jpg

Phần nguồn phát cũng được xây dựng khá toàn diện. McIntosh MCD12000 đảm nhận SACD/CD đồng thời hoạt động như một DAC tham chiếu sử dụng hai ESS ES9038PRO riêng biệt cho hai kênh, cho phép lựa chọn cả output đèn lẫn bán dẫn. Streaming do Linn Selekt DSM Classic Hub với Mono Organik DAC đảm nhiệm, còn vinyl được giao cho Selekt LP12, cartridge Analog Relax EX500 và phono Phasemation EA550. MCD12000 hỗ trợ USB tới 32-bit/384 kHz cùng DSD512, trong khi Selekt LP12 nằm giữa Majik và Klimax trong hệ sinh thái turntable có khả năng nâng cấp lâu dài của Linn.

Nhìn tổng thể, đây có thể là cấu hình “dễ nghe” nhất về mặt triết lý trong ba hệ thống. Sonus faber vốn đặt nặng chất liệu, hình thức và sự tự nhiên của trung âm, trong khi MA2375 là một trong những cách McIntosh trở lại với trải nghiệm khuếch đại thuần đèn nhưng vẫn giữ đầy đủ tính thực dụng cần thiết của một integrated amplifier hiện đại.

Wilson Audio Sabrina V và Esoteric XE: nhỏ hơn về hình thể, không nhỏ về công nghệ

Hệ thống thứ ba xoay quanh Wilson Audio Sabrina V, mẫu loa cột nhỏ nhất trong danh mục Wilson nhưng lại được thừa hưởng rất nhiều công nghệ từ những model nằm cao hơn. Phối ghép cùng Sabrina V là Esoteric S-05XE, đầu SACD/CD K-03XD SE và Network DAC/Preamplifier N-05XE, bên cạnh Innuos Stream 3, mâm than SME Model 15 MKII Diamond Series, cartridge Phasemation PP-500 và phono EA320. Dây dẫn sử dụng Tiglon, nguồn được xử lý bởi Shunyata, trong khi AGS và Bassocontinuo đảm nhiệm các yếu tố âm học và kiểm soát rung.

Dong Thanh Hoa Phuc AV Show 2026 (2).jpg

Sabrina V vẫn giữ kích thước tương đối gọn của SabrinaX nhưng thay đổi đáng kể ở những chi tiết ít nhìn thấy hơn. Mặt trước sử dụng H-Material, vật liệu composite mật độ cao có tính chất hữu cơ và phenolic được Wilson phát triển mới cho model này. Theo hãng, vật liệu vẫn duy trì độ cứng cần thiết nhưng có đặc tính khác X-Material, phù hợp hơn với mục tiêu tái tạo trung âm của Sabrina V. Phần resistor access cũng được chuyển từ đáy loa ra mặt sau, giúp việc bảo trì và tinh chỉnh trở nên thuận tiện hơn.

Quan trọng hơn, hệ thống driver của Sabrina V mang rất nhiều DNA từ các model đắt tiền hơn. Tweeter CSC – Convergent Synergy Carbon bắt nguồn từ Alexx V; midrange 7 inch sử dụng hệ nam châm AlNiCo QuadraMag vốn được phát triển cho Chronosonic XVX; woofer 8 inch lại là driver đang được sử dụng trên Sasha V và The WATT/Puppy. Phía dưới thùng, hệ thống V-MCD đưa vật liệu V-Material vào vị trí tiếp xúc giữa cabinet và spike diode nhằm kiểm soát rung động tốt hơn, từ đó giảm năng lượng cơ học quay trở lại thùng loa.

Đây chính là điểm khiến Sabrina V thú vị. Với trọng lượng chỉ khoảng 56 kg mỗi bên và chiều cao chưa đến một mét, nó không sở hữu hình thể áp đảo thường thấy ở Wilson Audio, nhưng rất nhiều thành phần quan trọng lại được “trickle-down” trực tiếp từ những model đầu bảng. Sabrina V có độ nhạy 87 dB, trở kháng danh định 4 ohm và xuống tới khoảng 2,23 ohm ở 121 Hz, vì thế chất lượng của power amplifier vẫn đóng vai trò đáng kể dù Wilson chỉ đưa ra mức công suất tối thiểu 50 watt/kênh.

Esoteric S-05XE

Đông Thành – Hòa Phúc chọn S-05XE cho Sabrina V là một quyết định khá thú vị bởi đây không phải ampli được thiết kế để gây ấn tượng bằng thông số công suất. S-05XE mới được Esoteric giới thiệu đầu năm 2026 cùng N-05XE, sử dụng topology Pure Class A, tầng công suất bipolar three-parallel push-pull và bộ nguồn với biến áp xuyến 1.000VA.

images

Ở chế độ stereo, ampli cung cấp 30W/kênh ở 8 ohm và 60W/kênh ở 4 ohm; khi chạy BTL có thể đạt 120W vào 8 ohm. Quan trọng hơn, Esoteric triển khai cấu trúc fully dual-mono ngay trong một chassis, bao gồm cả phần smoothing của nguồn, và gọi cách bố trí này là “monoblock-level performance in a stereo chassis”.

Điều đó khiến phối ghép Sabrina V – S-05XE gần như nằm ở thái cực đối diện với 801 D5 – MC1.25KW. Thay vì hàng nghìn watt cùng headroom khổng lồ, hệ thống Wilson sử dụng lượng công suất vừa sát nhu cầu của loa nhưng được đặt trong Class A và một cấu trúc nguồn rất lớn. Nếu setup hợp lý, thứ đáng nghe ở đây sẽ không phải khả năng chơi thật lớn mà là độ tinh tế ở mức tín hiệu nhỏ, texture của nhạc cụ, sự liền lạc của trung âm và cách amplifier kiểm soát Sabrina V khi trở kháng hạ thấp.

Phần digital cũng là một hệ sinh thái Esoteric gần như hoàn chỉnh. K-03XD SE kết hợp cơ chế đọc đĩa VRDS-ATLAS với Master Sound Discrete DAC, còn N-05XE mới ra mắt năm 2026 tích hợp Network Engine G4, Master Sound Discrete DAC G2 và preamplifier dual-mono/dual-balanced trong cùng chassis. Điều này cho phép chuỗi nguồn – DAC – preamp và power amplifier chia sẻ khá nhiều triết lý thiết kế của Esoteric, thay vì ghép các thành phần có kiến trúc hoàn toàn khác nhau.

Ba phòng nghe và ba câu trả lời cho cùng một bài toán

Nhìn từ danh sách sản phẩm, có thể thấy Đông Thành – Hòa Phúc không cố biến ba hệ thống AVSHOW 2026 thành những biến thể của cùng một công thức. Bowers & Wilkins 801 D5 – McIntosh đại diện cho quy mô, headroom và năng lực kiểm soát; Sonus faber Olympica V G3 – McIntosh MA2375 khai thác một hướng tiếp cận giàu tính truyền thống hơn với loa Ý và khuếch đại thuần đèn; trong khi Wilson Audio Sabrina V – Esoteric XE lại đặt trọng tâm vào Class A, độ tĩnh của nền âm và một hệ thống digital được đồng bộ chặt chẽ.

Dong Thanh Hoa Phuc AV Show 2026 (7).jpg

Đáng chú ý hơn, cả ba cấu hình đều không còn xem streaming là phần bổ sung. Innuos lần đầu ra mắt tại Việt Nam ở hệ thống B&W, Linn Selekt DSM xuất hiện bên cạnh Sonus faber, còn hệ Wilson sử dụng cả N-05XE lẫn Innuos Stream 3. Đây là một thay đổi khá rõ nếu nhìn vào Hi-End vài năm trở lại đây: đĩa than và SACD/CD vẫn tồn tại ở cấp độ rất cao, nhưng network audio đã chính thức đứng ngang hàng với chúng trong những hệ thống trình diễn tham chiếu.

AVSHOW TP.HCM 2026 diễn ra trong ba ngày 11–13/9 tại Saigon Prince Hotel, 63 Nguyễn Huệ, TP.HCM. Với riêng Đông Thành – Hòa Phúc, điểm hấp dẫn không chỉ nằm ở việc 801 D5, Olympica V G3 hay Sabrina V đều là những thế hệ loa mới. Việc đặt ba hệ thống có triết lý khuếch đại và nguồn phát khác biệt cạnh nhau còn tạo ra một cơ hội hiếm để người nghe tự trả lời câu hỏi quen thuộc của Hi-End: đâu là con đường phù hợp hơn với mình – sức mạnh và quyền kiểm soát, vẻ tự nhiên của bóng đèn, hay sự tinh khiết và chính xác của Class A?



Nguon: Audiolab.vn

Nên đọc

Tin mới

spot_img

Related Articles

Popular Categories

spot_img