Sự hiện diện của Hoàng Minh Capital cũng là một trong những điểm mới của AVSHOW TP.HCM 2026. Theo thông tin từ ban tổ chức và các nguồn truyền thông trước triển lãm, PROEL FREEPROX cùng các thành viên mới của FREE Series sẽ được trình diễn trực tiếp tại phòng F.302, nơi khách tham quan có thể nghe thử hệ thống trong điều kiện thực tế thay vì chỉ xem sản phẩm ở trạng thái trưng bày.
Nếu nhìn qua thiết kế và mức giá từ khoảng hơn 11 đến dưới 17 triệu đồng mỗi thiết bị theo bảng niêm yết Hoàng Minh Capital công bố, FREE Series có vẻ gần với nhóm loa di động đang phổ biến trên thị trường. Tuy nhiên, cách PROEL xây dựng sản phẩm lại xuất phát từ một nền tảng khác. Đây không phải những chiếc loa Bluetooth được tăng kích thước rồi bổ sung micro; về bản chất, chúng là personal PA system thu nhỏ, nơi amplification, DSP, mixer, kết nối micro/nhạc cụ, Bluetooth và pin được tích hợp vào cùng một hệ thống.
Điều này cũng lý giải vì sao Hoàng Minh Capital khá tự tin khi đặt PROEL vào cuộc so sánh rộng hơn với những hệ thống âm thanh dưới mốc 2.000 USD. Nếu xét thuần túy theo tiêu chuẩn Hi-Fi, đây không hẳn là một cuộc đối đầu “cùng luật chơi”; nhưng nếu xét tổng thể về SPL, khả năng sử dụng ngoài trời, kết nối biểu diễn, tính cơ động và chi phí triển khai, FREE Series lại mở ra một bài toán thú vị hơn nhiều.
PROEL không chỉ là một thương hiệu dây cáp của Italy
Một trong những điều Hoàng Minh Capital muốn làm rõ tại AVSHOW lần này là nguồn gốc của PROEL.
Thương hiệu Italy được thành lập năm 1991 tại Sant’Omero, ban đầu quả thực bắt đầu từ lĩnh vực connectivity và sản xuất dây cáp lắp ráp. Tuy nhiên, bước ngoặt quan trọng đến vào năm 1997 khi PROEL thành lập bộ phận R&D chuyên về Sound Reinforcement. Hãng cho biết mảng Sound Systems của mình đã tập trung phát triển sản phẩm cho installer, nghệ sĩ và thị trường biểu diễn từ giữa những năm 1990, với kinh nghiệm trải dài từ portable systems tới fixed installation và live performance.
Nhánh thể hiện tham vọng cao nhất của PROEL trong professional audio hiện nay là AXIOM Pro Audio. AXIOM được thành lập năm 2014 như thương hiệu flagship của tập đoàn dành cho professional loudspeaker systems, với các dòng point-source, line-array, touring và installation được phát triển, chế tạo tại Italy. Danh mục 2026 của hãng tiếp tục nhấn mạnh quy trình sản xuất nội bộ, transducer Italy, DSP và các hệ thống khuếch đại dành cho môi trường biểu diễn chuyên nghiệp.
AXIOM cũng đã chuyển phần lớn nền tảng amplification trên những sản phẩm phù hợp sang công nghệ của Powersoft – một tên tuổi Italy rất quen thuộc trong pro audio – từ quá trình hợp tác bắt đầu trước đó.
Bối cảnh này quan trọng bởi nó giúp hiểu FREE Series chính xác hơn. Những chiếc loa chạy pin tại AVSHOW không phải một cuộc thử nghiệm bên lề của một hãng chuyên sản xuất phụ kiện. Chúng nằm trong hệ sinh thái của một tập đoàn đã có hàng chục năm làm sound reinforcement, nơi các yêu cầu như SPL, độ phủ, độ bền, input chuyên nghiệp hay khả năng vận hành độc lập được xem là phần cốt lõi của thiết kế.
FREEPROX: biến một chiếc PA 6,5 inch thành “bộ dàn biểu diễn” thu nhỏ
Trong ba sản phẩm mà Hoàng Minh Capital tập trung quảng bá, FREEPROX là model thể hiện rõ nhất tham vọng của thế hệ mới.
Về cấu trúc âm học, loa sử dụng thiết kế hai đường tiếng đồng trục với woofer 6,5 inch và compression driver 1 inch, cho đáp tuyến 60 Hz–20 kHz, góc phủ 90 x 60 độ và SPL cực đại 115 dB. Phần amplification Class D cung cấp tổng công suất peak 400 W, trong đó tầng LF có công suất liên tục 150 W còn HF là 50 W. Đây là những thông số gần với một compact professional monitor hơn là loa giải trí cá nhân thông thường.
Sự khác biệt lớn hơn nằm ở phần điều khiển. PROEL tích hợp digital mixer ba kênh, cho phép kết nối đồng thời micro, line source và các nguồn stereo. DSP cung cấp EQ ba băng tần cùng các hiệu ứng như reverb, delay và chorus; màn hình LCD màu hỗ trợ thao tác trực tiếp, đồng thời các thông số có thể điều khiển từ ứng dụng iOS/Android thông qua BLE. Bluetooth 5.4 hỗ trợ streaming và True Wireless Stereo để liên kết hai loa, trong khi USB vừa đảm nhiệm playback vừa có khả năng recorder.
Pin lithium-ion 5.200 mAh được PROEL công bố cho thời gian sử dụng lên tới khoảng 10 giờ ở mức âm lượng vừa, trong khi tổng trọng lượng chỉ 6,8 kg. Tại Việt Nam, poster do Hoàng Minh Capital công bố niêm yết FREEPROX ở mức 14,9 triệu đồng.
Chính tổ hợp này khiến FREEPROX khó xếp vào một danh mục duy nhất. Một singer-songwriter có thể cắm micro và guitar rồi mang cả hệ thống đi biểu diễn; một MC hoặc trainer có thể dùng nó trong workshop; DJ có thể dùng làm monitor hoặc một hệ PA nhỏ; còn ở gia đình, người dùng vẫn có thể stream nhạc trực tiếp qua Bluetooth.
Nói cách khác, tính năng “all-in-one” ở đây không phải chỉ là một câu quảng cáo. Nó thực sự loại bỏ mixer rời, amplifier, nguồn điện AC và trong nhiều tình huống cả dây tín hiệu khỏi setup.
FREETWOX: ít xử lý hơn, giá thấp hơn nhưng vẫn giữ kiến trúc PA
Nếu FREEPROX hướng tới người cần kiểm soát sâu hơn, FREETWOX đóng vai trò như một lựa chọn đơn giản hơn trong cùng hệ sinh thái.
Hai sản phẩm có khá nhiều nền tảng chung: woofer 6,5 inch, compression driver 1 inch bố trí đồng trục, công suất peak 400 W và mixer tích hợp. FREETWOX đạt SPL cực đại 114 dB, đáp tuyến 60 Hz–20 kHz và giữ nguyên vùng phủ 90 x 60 độ. PROEL trang bị hai input MIC/GUITAR/LINE, một kênh stereo, DSP với EQ hai băng tần và reverb, cùng USB playback. Bluetooth 5.0 hỗ trợ Stereo Link để ghép hai loa thành một hệ thống không dây stereo.
Pin 6.000 mAh cho thời gian sử dụng công bố khoảng 10 giờ, trong khi trọng lượng chỉ 6,5 kg. Thân polypropylene được thiết kế để có thể đặt theo nhiều tư thế và cũng hỗ trợ chân loa tiêu chuẩn, nhờ vậy FREETWOX có thể vừa đóng vai trò main speaker vừa làm monitor tùy tình huống.
Theo bảng giá Hoàng Minh Capital công bố cho AVSHOW, FREETWOX màu đen có giá 11,49 triệu đồng, phiên bản màu trắng 11,9 triệu đồng. Đây là mức giá đáng chú ý bởi hai chiếc FREETWOX vẫn nằm trong vùng chi phí của nhiều hệ loa active gia đình, nhưng đổi lại người dùng nhận được mixer, pin, đầu vào micro/nhạc cụ và SPL cao hơn đáng kể so với phần lớn loa consumer cỡ tương đương.
Tất nhiên, mục tiêu thiết kế cũng khác. Một loa bookshelf Hi-Fi có thể tập trung vào soundstage, micro-detail và khả năng tái hiện tonal balance tại sweet spot; FREETWOX phải đồng thời đảm bảo độ phủ rộng, hoạt động ở cường độ cao và chịu được việc mang đi sử dụng thường xuyên. Vì vậy, việc Hoàng Minh Capital muốn đặt hai thế giới này lên “bàn cân” có lẽ thú vị nhất khi người nghe hiểu rõ mình đang so sánh điều gì.
FREESUBX: mảnh ghép biến hệ PA chạy pin thành một hệ thống full-range đúng nghĩa
Sản phẩm làm FREE Series trở nên đáng quan tâm hơn nhiều ở góc nhìn “system” là FREESUBX. Theo thông số chính thức mới nhất của PROEL, đây là subwoofer active chạy pin sử dụng hai woofer long-excursion 8 inch, cấu trúc bass-reflex và amplification Class D đạt 600 W peak/300 W continuous. Sub có SPL cực đại 120 dB và DSP tích hợp để điều chỉnh mode, phase, filter và output.
Điều quan trọng là FREESUBX không phải một subwoofer AC thông thường được gắn thêm pin. PROEL phát triển nó ngay từ đầu để làm việc cùng các model FREE portable. Bluetooth Stereo Link, ngõ vào/ra cân bằng, khả năng đặt ngang hoặc dọc và adapter M20 cho chân loa đều hướng tới một setup có thể được triển khai nhanh mà không phụ thuộc nhiều vào điện lưới. Pin tích hợp có dung lượng 8.800 mAh và thiết kế khoang cho phép bổ sung pin thứ hai để thay thế trong những buổi sử dụng kéo dài. Mức giá Hoàng Minh Capital công bố tại Việt Nam là 16,9 triệu đồng.
Sự xuất hiện của FREESUBX làm thay đổi khá nhiều cách nhìn về FREETWOX hay FREEPROX. Một chiếc loa 6,5 inch chạy pin tự thân luôn phải thỏa hiệp ở dải trầm sâu. Nhưng khi bass được giao cho một subwoofer riêng, hệ thống có thể chuyển từ một chiếc personal PA sang cấu hình 2.1 hoặc stereo + sub có headroom tốt hơn nhiều.
Đây cũng chính là nơi tuyên bố “đối đầu những hệ thống dưới 2.000 USD” của Hoàng Minh Capital bắt đầu có cơ sở đáng để thử nghiệm. Một cặp FREETWOX kết hợp FREESUBX theo giá niêm yết chỉ vào khoảng 40 triệu đồng, vẫn dưới ngưỡng 2.000 USD, nhưng cho người dùng hai loa active stereo, một sub active, DSP, mixer, Bluetooth và khả năng vận hành bằng pin. So sánh với Hi-Fi truyền thống sẽ không hoàn toàn tương đương, nhưng về lượng phần cứng và phạm vi sử dụng, đây là một proposition khá khác biệt.
Điều đáng nghe không phải “công suất ảo”, mà là khả năng giữ chất âm khi chơi lớn
Với các sản phẩm PA nhỏ gọn, những con số watt rất dễ trở thành công cụ marketing. Điểm hợp lý trong cách PROEL công bố FREE Series là hãng không chỉ đưa ra peak power mà còn cung cấp continuous power, SPL và cấu hình driver tương đối cụ thể.
FREEPROX và FREETWOX cùng sử dụng tổng công suất peak 400 W nhưng thực tế tầng LF/HF liên tục lần lượt ở khoảng 150 W và 50 W. FREESUBX có peak 600 W và continuous 300 W. Đây là những con số nên được đọc cùng với SPL 114–120 dB thay vì chỉ nhìn vào nhãn “400 W” hoặc “600 W”.
Với một compact PA, chất lượng không nằm ở việc âm lượng tối đa cao đến đâu mà ở việc hệ thống còn giữ được độ rõ của vocal, kiểm soát bass và giảm méo như thế nào khi tiến dần tới mức output cao. Đó cũng là lý do AVSHOW là môi trường phù hợp hơn nhiều so với việc đánh giá sản phẩm bằng bảng thông số.
FREEPROX đặc biệt đáng thử ở những tình huống vừa phát nhạc vừa sử dụng micro, bởi đây là nơi hệ thống DSP, mixer và headroom phải làm việc đồng thời. Khi ghép thêm FREESUBX, người nghe còn có thể đánh giá cách crossover và sub integration xử lý vùng bass – điểm thường quyết định một hệ PA compact nghe “lớn” hay chỉ “ồn”.
Từ AXIOM cho sân khấu lớn đến FREE Series cho cá nhân: hai quy mô của cùng một tư duy
Sự hiện diện của FREE Series cũng là dịp để nhìn lại cấu trúc khá rộng của PROEL. Ở đầu cao hơn của professional audio, AXIOM hiện có các hệ thống line-array như AX2010AV2, AX2065AV2 và AX800ANEO, tích hợp CORE/CORE2 DSP và amplification dành cho touring, installation hay các không gian có yêu cầu SPL lớn. AXIOM được PROEL định vị là thương hiệu flagship của mình trong professional loudspeaker systems, hoàn toàn khác với hình ảnh một nhà sản xuất chỉ mạnh về dây cáp.
FREE Series tất nhiên không thể được đặt cùng cấp với những hệ thống touring đó. Nhưng giữa hai dòng sản phẩm vẫn có một điểm chung về tư duy: driver hiệu suất cao, amplification Class D, DSP, độ phủ và khả năng triển khai thực tế được xem là ưu tiên ngay từ đầu.
Đây có lẽ là câu chuyện quan trọng hơn việc cố chứng minh PROEL có thể “đánh bại” một bộ dàn Hi-Fi nào đó. FREE Series đem những đặc tính vốn gắn với professional sound xuống một hệ thống đủ nhỏ để một người có thể mang theo. Nếu trước đây người dùng muốn có mixer, PA và subwoofer thường phải chấp nhận nhiều thiết bị và nguồn điện rời, thế hệ mới đang dần gom tất cả vào những module nhỏ, chạy pin và có thể liên kết không dây.
Hoàng Minh Capital chọn một khoảng trống khá thú vị tại AVSHOW
So với những phòng nghe chứa loa tiền tỷ, amplifier monoblock hay nguồn phát reference, khu vực của Hoàng Minh Capital chắc chắn không phải nơi tạo ấn tượng bằng giá trị thiết bị.
Nhưng đó lại có thể là lợi thế. AVSHOW những năm gần đây không còn chỉ dành cho audiophile xây dựng phòng nghe cố định. Loa active, streaming, wireless, personal audio và những hệ thống đa dụng đang chiếm tỷ trọng ngày càng lớn. PROEL FREE Series nằm chính giữa quá trình chuyển dịch này: vẫn đủ “pro” để người biểu diễn sử dụng, nhưng gọn và đơn giản tới mức một người dùng phổ thông có thể mang về nhà và vận hành ngay.
FREEPROX với giá 14,9 triệu đồng là sản phẩm đầy đủ nhất về mixer và DSP; FREETWOX hạ chi phí xuống khoảng 11,5 triệu đồng mà vẫn giữ nền tảng âm học tương tự; còn FREESUBX mở khả năng xây dựng hệ thống 2.1 hoàn chỉnh. Đây không phải một cuộc chơi Hi-End thu nhỏ mà là một cách định nghĩa khác về giá trị của hệ thống âm thanh trong cùng tầm ngân sách.
Và nếu Hoàng Minh Capital muốn dùng AVSHOW 2026 để thay đổi cách người dùng nhìn PROEL – từ “hãng dây cáp Italy” thành một công ty có nền tảng professional sound thực sự – thì FREE Series là lựa chọn khá hợp lý. Sản phẩm đủ nhỏ để tiếp cận số đông, nhưng phía sau nó vẫn có lịch sử Sound Reinforcement của PROEL và AXIOM để tạo nên câu chuyện kỹ thuật đáng tin cậy.
Tại phòng F.302 của AVSHOW Sài Gòn 2026, điều đáng làm nhất có lẽ không phải nhìn vào con số 400 W hay 600 W trên poster, mà là thử một cấu hình FREE Series ở đúng điều kiện nó được thiết kế: nghe ở khoảng cách thực tế, tăng SPL, dùng micro, ghép stereo và thêm subwoofer. Khi đó, câu hỏi “một hệ thống dưới 2.000 USD có thể làm được những gì?” sẽ thú vị hơn nhiều so với một cuộc so sánh thương hiệu đơn thuần.




