Sự trở lại của đĩa vinyl trong những năm gần đây kéo theo sự xuất hiện ngày càng nhiều của các mâm đĩa than dành cho không gian nhỏ, hệ thống desktop hoặc phòng nghe không quá rộng. Tuy nhiên, việc bổ sung một phono stage riêng thường đồng nghĩa người dùng phải dành thêm diện tích cho một thiết bị hi-fi nữa. Compact Phono là cách Clearaudio tiếp cận bài toán này khi thu nhỏ phần khuếch đại phono xuống một thân máy có kích thước gần với một thiết bị cầm tay, nhưng vẫn giữ khả năng làm việc với cả hai nhóm cartridge MM và MC.
Thiết kế nhỏ gọn nhưng hỗ trợ cả cartridge MM và MC
Clearaudio Compact Phono có kích thước 80 x 115 x 26 mm và khối lượng khoảng 310 g, nhỏ hơn đáng kể so với phần lớn phono preamplifier dạng component truyền thống. Thân máy được chế tạo từ kim loại có độ cộng hưởng thấp và đặt trên các chân cách ly nhằm hạn chế ảnh hưởng cơ học tới mạch điện bên trong. Sản phẩm có hai lựa chọn hoàn thiện màu đen và bạc.
Điểm thực dụng đáng chú ý là khả năng chuyển đổi giữa chế độ MM và MC bằng nút bấm bên ngoài. Một số phono stage Clearaudio thế hệ trước yêu cầu người dùng mở thiết bị và thay đổi jumper khi muốn chuyển loại cartridge, trong khi Compact Phono đơn giản hóa quá trình này và phù hợp hơn với người dùng thường xuyên thay đổi đầu kim hoặc thử nghiệm nhiều cấu hình turntable khác nhau.
Ở chế độ Moving Magnet, thiết bị cung cấp gain 40 dB với tải đầu vào 47 kΩ/100 pF. Khi chuyển sang Moving Coil, mức gain tăng lên 60 dB, còn trở kháng đầu vào được đặt ở 100 Ω/100 pF. Đây là hai cấu hình cố định thay vì hệ thống trở kháng và gain có thể tùy chỉnh nhiều cấp như trên một số phono preamp khác trong cùng phân khúc.
Cách tiếp cận của Clearaudio vì vậy nghiêng nhiều hơn về tính đơn giản khi sử dụng. Người dùng không có nhiều lựa chọn để tinh chỉnh tải theo từng cartridge MC, nhưng đổi lại không phải thao tác với hàng loạt DIP switch hoặc jumper nằm bên trong máy.
Active Feedback Topology chia quá trình khuếch đại thành hai tầng
Phần đáng chú ý hơn nằm ở thiết kế mạch bên trong. Compact Phono sử dụng kiến trúc mà Clearaudio gọi là Active Feedback Topology, xây dựng xung quanh các operational amplifier có độ nhiễu thấp và độ chính xác cao.
Thay vì xử lý toàn bộ quá trình khuếch đại trong một tầng duy nhất, tín hiệu được chia qua hai tầng riêng biệt. Tầng đầu tiên đảm nhiệm phần lớn mức khuếch đại, với mục tiêu duy trì tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu khi xử lý tín hiệu điện áp rất nhỏ từ cartridge. Tầng thứ hai tiếp tục xử lý cân bằng tần số và hệ thống lọc trước khi tín hiệu được đưa ra ngoài.
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng với cartridge Moving Coil có mức tín hiệu đầu ra thấp. Một phono stage MC phải khuếch đại tín hiệu mạnh hơn đáng kể so với MM, đồng nghĩa nhiễu nền của mạch cũng dễ trở nên rõ ràng hơn nếu phần nguồn hoặc topology khuếch đại không được kiểm soát tốt.
Compact Phono có tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu được công bố ở mức 76 dB(A) với MM và 65 dB(A) với MC. Độ méo hài tổng THD được công bố dưới 0,0065%, trong khi độ tách kênh đạt trên 80 dB tại 1 kHz.
Bộ lọc 16 Hz và 70 kHz kiểm soát tín hiệu ngoài dải nghe
Clearaudio đồng thời trang bị hai hệ thống lọc ở hai đầu phổ tần. Bộ lọc subsonic hoạt động tại 16 Hz nhằm giảm những tín hiệu tần số cực thấp có thể xuất hiện do đĩa vinyl cong, rung động của mâm hoặc rumble từ hệ thống cơ học.
Những tín hiệu dưới ngưỡng nghe này vẫn có thể khiến màng woofer di chuyển với biên độ lớn và tiêu tốn công suất của ampli dù người nghe không trực tiếp nghe thấy chúng. Bộ lọc subsonic vì thế không chỉ liên quan tới nhiễu mà còn góp phần giảm tải không cần thiết cho hệ thống loa.
Ở phía ngược lại, Compact Phono sử dụng bộ lọc ultrasonic ở mức 70 kHz. Clearaudio thiết kế tầng này để hạn chế cộng hưởng tần số cao từ cartridge và những thành phần tín hiệu nằm ngoài vùng nghe nhưng có thể ảnh hưởng tới độ ổn định của mạch. Hai bộ lọc hoạt động song song với đường cong cân bằng RIAA tiêu chuẩn.
Độ chính xác RIAA được công bố ở mức ±0,5 dB trong dải 20 Hz đến 50 kHz. Đây là thông số đáng quan tâm đối với một phono preamp bởi tín hiệu từ đĩa vinyl cần được cân bằng lại theo đường cong RIAA trước khi chuyển sang ampli hoặc preamplifier của hệ thống.
Headroom 29 dB dành cho Moving Coil
Một trong những thông số được Clearaudio nhấn mạnh trên Compact Phono là headroom 29 dB ở chế độ MC.
Headroom có thể hiểu đơn giản là khoảng dự trữ tín hiệu trước khi mạch khuếch đại tiến tới giới hạn quá tải. Điều này đặc biệt hữu ích trong những đoạn nhạc có transient lớn hoặc khi cartridge tạo ra mức điện áp cao hơn bình thường trong một khoảng thời gian ngắn.
Với 29 dB headroom, Compact Phono có khoảng dự trữ tương đối lớn trước khi tín hiệu MC đẩy tầng đầu vào tới ngưỡng clipping. Điện áp đầu ra tối đa của thiết bị được công bố ở mức 10 V RMS tại 1 kHz.
So với việc chỉ nhìn vào mức gain 60 dB, thông số headroom phần nào cho thấy Clearaudio chú trọng khả năng xử lý tín hiệu động và tránh quá tải khi thiết kế mạch MC của sản phẩm.
PCB bốn lớp và nguồn cấp ±18 V
Bên trong thân máy nhỏ gọn là bo mạch PCB bốn lớp, trong đó Clearaudio tách riêng các lớp ground và đường nguồn. Cách bố trí này được sử dụng nhằm rút ngắn đường dẫn tín hiệu, giảm trở kháng và hạn chế nhiễu điện tác động tới tín hiệu phono vốn có biên độ rất nhỏ.
Mạch sử dụng điện trở thin-film được tuyển chọn và các tụ điện có sai số thấp. Với phono stage, độ đồng nhất của linh kiện có liên quan trực tiếp tới độ chính xác của đường cong RIAA cũng như khả năng cân bằng giữa hai kênh trái và phải.
Compact Phono sử dụng bộ nguồn ngoài cung cấp điện áp ±18 V DC/300 mA. Bên trong thiết bị tiếp tục có hai bộ ổn áp tuyến tính để cung cấp nguồn ổn định cho phần mạch âm thanh.
Mức tiêu thụ điện trong quá trình hoạt động chỉ 0,7 W. Theo thông tin được eCoustics tổng hợp từ Clearaudio, con số này thấp hơn mức khoảng 2,3–2,7 W trên một số thế hệ phono stage nhỏ gọn trước đó của hãng. Do mức tiêu thụ vốn đã thấp, Compact Phono không được trang bị chế độ standby riêng.
Không chạy theo quá nhiều tùy chỉnh cartridge
Dù có thể làm việc với MM và MC, Compact Phono không phải mẫu phono stage hướng đến nhóm người chơi muốn điều chỉnh sâu từng thông số cho cartridge.
Chẳng hạn, iFi ZEN Phono 3 có nhiều mức gain từ 36 đến 72 dB, nhiều lựa chọn tải khác nhau và đầu ra balanced, trong khi một số phono stage của Pro-Ject cũng cung cấp khả năng điều chỉnh trở kháng cartridge chi tiết hơn. Cambridge Audio Alva Duo lại tích hợp thêm headphone amplifier.
Compact Phono chọn hướng tiếp cận khác: cung cấp hai cấu hình MM/MC cố định, nút chuyển chế độ dễ tiếp cận và tập trung vào topology khuếch đại, tỷ lệ nhiễu, headroom cùng hệ thống nguồn. Điều này phù hợp hơn với hệ thống mà cartridge đã nằm trong phạm vi tải tiêu chuẩn 47 kΩ đối với MM hoặc khoảng 100 Ω đối với MC.
Với những cartridge MC yêu cầu trở kháng tải đặc biệt hoặc người chơi muốn thử nghiệm nhiều mức loading khác nhau để tinh chỉnh tonal balance, cấu hình cố định của Compact Phono sẽ là điểm cần cân nhắc trước khi lựa chọn.
Thông số kỹ thuật Clearaudio Compact Phono
| Thông số | Clearaudio Compact Phono |
|---|---|
| Cartridge hỗ trợ | MM / MC |
| Gain MM | 40 dB |
| Gain MC | 60 dB |
| Input MM | 47 kΩ / 100 pF |
| Input MC | 100 Ω / 100 pF |
| RIAA Accuracy | ±0,5 dB, 20 Hz – 50 kHz |
| Subsonic Filter | 16 Hz |
| Ultrasonic Filter | 70 kHz |
| THD | < 0,0065% |
| S/N MM | 76 dB(A) |
| S/N MC | 65 dB(A) |
| Headroom MC | 29 dB |
| Điện áp đầu ra tối đa | 10 V RMS tại 1 kHz |
| Channel Separation | >80 dB tại 1 kHz |
| Output Impedance | 100 Ω |
| Kết nối | RCA input / RCA output |
| Nguồn | ±18 V DC / 300 mA |
| Công suất tiêu thụ | 0,7 W |
| Kích thước | 80 x 115 x 26 mm |
| Khối lượng | Khoảng 310 g |
| Màu sắc | Đen / bạc |
Thông số được tổng hợp từ dữ liệu sản phẩm Clearaudio được eCoustics công bố.
Clearaudio Compact Phono có giá 639 USD
Clearaudio Compact Phono hiện được công bố với giá bán lẻ đề xuất 639 USD tại Mỹ, 490 bảng Anh tại Anh và 490 euro tại châu Âu. Sản phẩm có hai phiên bản màu đen và bạc, được phân phối thông qua hệ thống đại lý của Clearaudio.
Ở mức giá này, Compact Phono không phải lựa chọn MM/MC rẻ nhất trên thị trường và cũng không hướng tới việc cạnh tranh bằng số lượng tùy chỉnh. Điểm đáng chú ý hơn nằm ở cách Clearaudio đưa mạch MM/MC, hệ thống lọc hai chiều, headroom MC 29 dB và nguồn ±18 V vào một thân máy chỉ rộng 80 mm.
Với người dùng đang xây dựng một hệ thống vinyl gọn gàng hoặc muốn nâng cấp khỏi phono stage tích hợp trong ampli nhưng không muốn bổ sung thêm một thiết bị kích thước full-size, Compact Phono là một cách tiếp cận đáng chú ý. Tuy nhiên, với những hệ thống sử dụng cartridge MC cần tinh chỉnh loading chuyên sâu, người dùng vẫn nên kiểm tra yêu cầu phối ghép của đầu kim trước khi lựa chọn.




